VISA E-7-2
Visa E-7-2 (준전문인력) là thị thực lao động dành cho nhân lực bán chuyên môn (Semi-Professional Workers) được doanh nghiệp hoặc tổ chức tại Hàn Quốc tuyển dụng để làm việc trong những ngành nghề được Bộ Tư pháp Hàn Quốc cho phép.
Một số đặc điểm khác:
-
Người bảo lãnh: Doanh nghiệp hoặc tổ chức sử dụng lao động tại Hàn Quốc.
-
Ngành nghề: Phải thuộc danh mục E-7-2 và đáp ứng quy định riêng của từng mã nghề.
-
Trình độ: Có thể xét bằng cấp, chứng chỉ nghề, kinh nghiệm hoặc các tiêu chuẩn đặc thù theo nghề; không phải mọi công việc đều có cùng điều kiện.
-
Thời gian cư trú: Có thể được cấp thời hạn cư trú lên đến 3 năm mỗi lần, tùy hồ sơ và quyết định của cơ quan xuất nhập cảnh; có thể gia hạn khi tiếp tục đáp ứng điều kiện.
-
Gia đình: Có thể xem xét bảo lãnh vợ/chồng và con chưa thành niên theo F-3 khi đáp ứng điều kiện tương ứng. Không có nghĩa là được cấp tự động.
2. E-7-2 được phép làm những công việc gì?
Theo kế hoạch chính sách người nước ngoài năm 2026 của Bộ Tư pháp Hàn Quốc, nhóm E-7-2 có 10 nghề được chỉ định.
Danh mục dưới đây được đối chiếu với bản cập nhật ngày 12/05/2026 của đơn vị hành chính pháp lý Hàn Quốc. Một số mã nghề đã được điều chỉnh trong năm 2026, vì vậy cần xác minh lại mã tại thời điểm lập hồ sơ.
| Nghề nghiệp | Mã nghề tham khảo năm 2026 |
|---|---|
| Nhân viên bán hàng tại cửa hàng miễn thuế hoặc khu giáo dục tiếng Anh Jeju | Xác minh theo vị trí |
| Nhân viên nghiệp vụ vận tải hàng không | 32222 |
| Nhân viên lễ tân khách sạn | 36121 |
| Điều phối viên y tế | S36121 |
| Nhân viên tư vấn, chăm sóc khách hàng | 3620 |
| Nhân viên dịch vụ vận tải | 441 |
| Hướng dẫn viên du lịch phiên dịch | 44213 |
| Nhân viên chia bài casino | 44291 |
| Bếp trưởng, đầu bếp | 451 |
| Nhân viên chăm sóc người cao tuổi | 42210 |
3. So sánh E-7-2 với các visa lao động Hàn Quốc khác
|
Tiêu chí |
E-7-1 | E-7-2 | E-7-3 |
E-9 |
|---|---|---|---|---|
|
Nhóm lao động |
Chuyên môn | Bán chuyên môn | Kỹ năng, kỹ thuật | Phổ thông |
|
Công việc |
Kỹ sư, IT, chuyên gia | Dịch vụ, văn phòng, nghề chỉ định | Sản xuất và nghề kỹ thuật chỉ định |
Sản xuất, nông nghiệp và ngành được phép |
|
Bảo lãnh bởi doanh nghiệp |
Có | Có | Có |
Theo cơ chế EPS |
|
Tuyển trực tiếp từ Việt Nam |
Có thể | Có thể | Có thể |
Theo quy trình EPS |
|
Lương tối thiểu E-7 năm 2026 |
31,12 triệu ₩/năm | 25,89 triệu ₩/năm | 25,89 triệu ₩/năm |
Theo chế độ riêng |
Nguồn: Bộ Tư pháp Hàn Quốc, Thông báo 2025-406; Cơ quan Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.
4. Điều kiện để người Việt Nam được cấp visa E-7-2
Cần tách thành hai nhóm điều kiện: người lao động đủ tiêu chuẩn và doanh nghiệp Hàn Quốc đủ điều kiện tuyển dụng.
A. Điều kiện đối với người lao động
| Điều kiện | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Quốc tịch | Công dân Việt Nam có thể đăng ký |
| Học vấn | Tùy từng nghề, có thể yêu cầu bằng cao đẳng, đại học hoặc trình độ chuyên môn phù hợp |
| Kinh nghiệm | Tùy mã nghề và trường hợp được miễn, thay thế điều kiện |
| Ngoại ngữ | Tiếng Hàn, tiếng Anh hoặc ngôn ngữ chuyên môn theo yêu cầu nghề nghiệp |
| Hợp đồng | Phải có hợp đồng tuyển dụng hợp pháp với doanh nghiệp Hàn Quốc |
| Lương | Đáp ứng mức lương tối thiểu E-7-2 và tiêu chuẩn riêng của ngành |
| Nhân thân | Đáp ứng yêu cầu nhập cảnh, cư trú của Hàn Quốc |
B. Điều kiện đối với doanh nghiệp bảo lãnh
Doanh nghiệp phải chứng minh việc sử dụng lao động nước ngoài là phù hợp với hoạt động thực tế.
Những nội dung quan trọng khi thẩm định:
-
Doanh nghiệp đăng ký và đang hoạt động hợp pháp tại Hàn Quốc.
-
Có công việc thực tế phù hợp với mã nghề E-7-2.
-
Đáp ứng tiêu chuẩn về nhân sự Hàn Quốc và tỷ lệ tuyển người nước ngoài nếu áp dụng.
-
Có khả năng trả lương, thực hiện hợp đồng và nghĩa vụ liên quan.
-
Cung cấp tài liệu chứng minh nhu cầu tuyển dụng lao động nước ngoài.
-
Có thư giới thiệu tuyển dụng từ cơ quan có thẩm quyền nếu mã nghề yêu cầu.
5. Quy trình doanh nghiệp Hàn Quốc bảo lãnh lao động Việt Nam
-
Doanh nghiệp xác định mã nghề
Xác minh vị trí tuyển dụng thuộc E-7-2 và các điều kiện riêng.
-
Tuyển dụng và kiểm tra năng lực lao động
Đánh giá học vấn, kinh nghiệm, ngoại ngữ và ký hợp đồng lao động.
-
Nộp hồ sơ tại Hàn Quốc
Doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền tiến hành thủ tục xin Giấy chứng nhận cấp visa (Certificate for Confirmation of Visa Issuance – CCVI) qua cơ quan có thẩm quyền.
-
Nhận kết quả xét duyệt tại Hàn Quốc
Nếu hồ sơ được chấp thuận, người lao động nhận thông tin chứng nhận hoặc mã code để thực hiện bước xin visa.
-
Nộp hồ sơ visa tại Việt Nam
Người lao động nộp tại cơ quan tiếp nhận có thẩm quyền theo địa bàn lãnh sự và hướng dẫn hiện hành.
-
Nhập cảnh, đăng ký cư trú và làm việc
Sau khi được cấp visa, người lao động nhập cảnh Hàn Quốc, hoàn tất nghĩa vụ đăng ký cư trú áp dụng và làm việc đúng chức danh, doanh nghiệp được phép.
Theo hướng dẫn của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, bộ hồ sơ visa theo mã code gồm hộ chiếu, ảnh, mẫu đơn, thông tin xác nhận cấp visa và giấy khám lao phổi trong những trường hợp áp dụng; cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu bổ sung tài liệu.
6. Ví dụ thực tế: Tuyển đầu bếp Việt Nam sang Hàn Quốc theo E-7-2
Giả sử một doanh nghiệp điều hành nhà hàng tại Seoul muốn tuyển một đầu bếp người Việt Nam để chế biến món Việt.
Hồ sơ giả định
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Người lao động | Nam, 28 tuổi |
| Chuyên môn | Đầu bếp món Việt |
| Kinh nghiệm | 6 năm |
| Doanh nghiệp | Nhà hàng tại Seoul |
| Hợp đồng dự kiến | 30 triệu won/năm |
| Mã nghề dự kiến | 451 – Đầu bếp, bếp trưởng |
Phân tích khả năng xin visa:
Vị trí đầu bếp nằm trong danh mục E-7-2. Mức lương 30 triệu won/năm vượt ngưỡng chung 25,89 triệu won/năm. Tuy nhiên, hai yếu tố này chưa đủ để kết luận hồ sơ được cấp visa.
Cơ quan xuất nhập cảnh còn phải kiểm tra kinh nghiệm của người lao động, tiêu chuẩn tuyển dụng cụ thể của nghề đầu bếp, tư cách nhà hàng, quy mô kinh doanh, giấy phép và hồ sơ chứng minh nhu cầu tuyển người nước ngoài.
Nếu nhà hàng thực tế chỉ tuyển người rửa bát hoặc phụ việc nhưng ghi hợp đồng là đầu bếp, hồ sơ có nguy cơ bị từ chối hoặc phát sinh vi phạm sau khi nhập cảnh.
Đó là lý do với hoạt động tư vấn tuyển dụng quốc tế, mã nghề và nội dung công việc thực tế phải được đối chiếu ngay từ đầu, thay vì chỉ dựa vào hợp đồng hoặc lời mời tuyển dụng.
7. Những rủi ro cần kiểm soát khi triển khai E-7-2
Đặc biệt khi tư vấn cho người Việt Nam đang ở Việt Nam, cần tránh bốn nhầm lẫn phổ biến:
-
Có doanh nghiệp nhận tuyển không đồng nghĩa được cấp visa. Cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc mới là nơi quyết định hồ sơ đáp ứng điều kiện hay không.
-
Có 5 năm kinh nghiệm không có nghĩa chắc chắn đủ điều kiện. Cách xác minh và công nhận kinh nghiệm còn phụ thuộc vào nghề.
-
Không phải ngành dịch vụ nào cũng tuyển được E-7-2. Ví dụ, nhân viên phục vụ bàn thông thường không tự động thuộc nhóm đầu bếp.
-
Không có một mức phí dịch vụ tuyển dụng E-7-2 chung do Chính phủ Hàn Quốc ấn định cho mọi hồ sơ. Phải tách lệ phí visa chính thức, chi phí giấy tờ và phí dịch vụ, đồng thời tuân thủ pháp luật Việt Nam nếu thực hiện hoạt động đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
8. Các nguồn pháp lý và tra cứu chính thức
| Cơ quan | Nội dung |
|---|---|
| Korea Immigration Service | Quy định cư trú, hướng dẫn về visa E-7 |
| HiKorea | Sổ tay hướng dẫn tư cách lưu trú và thủ tục xuất nhập cảnh |
| Korea Visa Portal | Quy trình, tra cứu và thủ tục thị thực |
| Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam | Hướng dẫn hồ sơ và thủ tục nộp visa tại Việt Nam |
Định hướng triển khai tuyển dụng: Trong nhóm E-7-2, các vị trí như đầu bếp, lễ tân khách sạn, điều phối viên y tế và hướng dẫn viên du lịch là những ngành có thể nghiên cứu để xây dựng chương trình tuyển dụng. Nhưng cần thẩm định riêng từng nghề về điều kiện bảo lãnh, hồ sơ kinh nghiệm và khả năng tuyển trực tiếp từ Việt Nam trước khi quảng bá chương trình.

English
日本語